A. Daye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Lulea 11 24:02 17.2 4.4 3.7 52.0% 42.1% 73.2% 1 0
Ligan Ligan 11 24:02 17.2 4.4 3.7 52.0% 42.1% 73.2% 1 0
Vitoria 4 22:46 17 3.5 7 51.3% 35.7% 71.9% 0 0
Vitoria 18 28:05 16.8 4.2 4.4 40.7% 24.8% 64.4% 0 0
Inter Bratislava 27 31:34 17.7 3.8 4.9 47.2% 29.1% 72.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions