A. Dawkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Udine 1 13:00 6 0 1 50.0% 66.7% 0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 13:00 6 0 1 50.0% 66.7% 0% 0 0
Udine 26 15:18 8.5 2.3 0.7 42.2% 40.7% 82.4% 0 0
Wurzburg 21 15:44 6.1 2.4 0.6 46.6% 42.1% 81.8% 0 0
Osos de Manati Wurzburg 17 16:43 7.6 1.8 0.9 46.9% 46.3% 92.3% 0 0
Studentski Centar 31 24:35 11.1 2.2 0.8 45.0% 40.0% 89.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions