A. Dawes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decin St. Chamond 23 23:37 15.1 2.4 2.3 39.4% 32.9% 84.3% 0 0
NBL NBL 11 29:29 21 3.5 3.4 41.0% 35.4% 82.5% 0 0
Pro B Pro B 12 18:15 9.7 1.4 1.2 36.5% 29.4% 92.3% 0 0
St. Chamond 1 19:45 8 2 1 37.5% 40.0% 0% 0 0
Apoel BC 20 30:15 20.2 3.5 4.2 45.3% 38.0% 83.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions