A. Davydiuk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapla 4 3:50 1 0.5 0 12.5% 12.5% 50.0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 4 3:50 1 0.5 0 12.5% 12.5% 50.0% 0 0
Khmelnitsky 1 28:18 10 1 1 42.9% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions