A. Davis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Burhaniye W 14 27:05 7.7 11.3 1.3 35.1% 0.0% 50.0% 3 0
TKBL Women TKBL Women 14 27:05 7.7 11.3 1.3 35.1% 0.0% 50.0% 3 0
Tirana W 7 32:56 14.4 13 1.6 40.6% 0% 95.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions