A. Dasom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dunkin Raptors 9 24:43 11.4 7.4 5 35.9% 23.6% 60.0% 2 0
TBL TBL 9 24:43 11.4 7.4 5 35.9% 23.6% 60.0% 2 0
Pathum Thani 9 27:00 12 9 2.7 42.3% 22.7% 71.4% 4 0
Bangkok Tiger Thunder 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions