A. Darsonville

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chalon/Saone U21 Chalon/Saone 31 21:38 6.5 5.9 0.7 55.7% 0.0% 62.2% 3 0
Espoirs U21 Espoirs U21 29 23:02 7 6.3 0.8 55.7% 0.0% 62.2% 3 0
LNB LNB 2 1:28 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Chalon/Saone U21 29 16:20 3.2 2.6 0.3 0.0% 0.0% 51.7% 0 0
Chalon/Saone U21 9 11:06 2 0.9 0.1 50.0% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions