A. Dakota

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ho Chi Minh City Wings 16 29:51 19.6 5.4 2.6 43.7% 33.6% 77.0% 2 0
VBA VBA 16 29:51 19.6 5.4 2.6 43.7% 33.6% 77.0% 2 0
Ho Chi Minh City Wings 8 39:15 22.8 6 4.1 47.4% 35.7% 78.3% 0 0
Can Tho Catfish 25 37:43 19.8 6.2 4.1 41.1% 27.5% 64.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions