A. Dahl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uppsala W 19 18:05 3.8 5.4 0.6 35.2% 35.7% 72.7% 0 0
Basketligan W Basketligan W 19 18:05 3.8 5.4 0.6 35.2% 35.7% 72.7% 0 0
MarkSjuharad W 17 23:30 2.9 5.4 0.9 24.2% 15.0% 55.6% 0 0
Sjuharads W 22 27:04 4.4 6.9 1.6 30.6% 29.6% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions