A. Dagsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Akranes IA 21 19:34 3.9 2.8 1.2 32.2% 23.7% 44.4% 0 0
Premier league Premier league 20 19:10 3.5 2.8 1.1 30.4% 20.8% 47.8% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 27:29 12 3 3 50.0% 50.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions