A. Da Silva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Portugal 5 10:29 1.6 0.4 2.2 44.4% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 10:29 1.6 0.4 2.2 44.4% 0.0% 0% 0 0
Portugal 1 17:03 6 4 3 50.0% 100.0% 0% 0 0
Evreux 36 29:30 8.9 4.4 5.4 41.0% 26.1% 45.0% 2 0
Evreux 36 22:15 5.9 3.5 3.7 17.2% 18.2% 61.1% 0 0
Portugal Evreux 3 18:31 4.7 1.7 2 22.7% 10.0% 50.0% 0 0
Besancon Portugal 3 20:54 6.7 1.7 4 41.2% 50.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions