A. D. Corum

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias 44 23:21 7.2 6.2 0.6 49.0% 40.7% 51.7% 2 0
Liga A Liga A 40 23:21 7 6.1 0.7 49.3% 41.3% 51.7% 2 0
Champions League Americas Champions League Americas 4 23:17 9.8 7.2 0 47.1% 36.8% 0% 0 0
CD Puerto Varas 37 31:12 14.4 9.3 2.3 52.0% 39.5% 52.3% 15 0
CD Puerto Varas 15 30:58 14.4 11.5 2.2 50.0% 32.3% 47.4% 10 0
BK Ogre 32 23:33 9.6 7 1.6 53.4% 26.9% 54.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions