A. Czirkos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vasas Csata W 20 18:54 3.3 2.8 0.9 32.4% 20.0% 76.2% 0 0
NB I A W NB I A W 19 19:18 3.5 2.9 0.9 32.9% 20.0% 76.2% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 11:12 0 1 1 0.0% 0% 0% 0 0
Hungary U19 W 7 13:39 4.3 1.6 0.6 50.0% 33.3% 36.4% 0 0
Vasas Csata W 18 16:26 4.1 1.8 0.6 41.4% 42.9% 88.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions