A. Czakoova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CBK Kosice W 25 19:59 4.6 4.7 0.6 43.0% 25.0% 53.1% 0 0
Extraliga W Extraliga W 25 19:59 4.6 4.7 0.6 43.0% 25.0% 53.1% 0 0
CBK Kosice W 14 14:15 2.4 3.9 0.1 33.3% 0.0% 38.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions