A. Curman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lund W 20 27:44 12.2 5.6 2.5 38.2% 32.9% 79.1% 2 0
Basketligan W Basketligan W 20 27:44 12.2 5.6 2.5 38.2% 32.9% 79.1% 2 0
Alvik W Alvik 2 W 16 15:55 4.7 2.4 1.8 35.1% 27.3% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions