A. Cubic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mladost Zemun 15 18:48 6.4 4.8 0.8 52.1% 36.8% 83.3% 0 0
First League First League 15 18:48 6.4 4.8 0.8 52.1% 36.8% 83.3% 0 0
Mornar Bar 2 29:30 7 7.5 1.5 35.3% 25.0% 0% 0 0
Mornar Bar 22 10:34 2.3 1.9 0.2 40.4% 23.8% 70.0% 0 0
Sloboda 27 25:49 13.2 6.3 2.3 51.4% 34.8% 67.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions