A. Crowley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bamberg 46 22:17 10 3.8 2.1 44.0% 32.1% 79.4% 1 0
BBL BBL 41 22:01 10.2 3.8 2.2 44.0% 33.6% 84.6% 1 0
German Cup German Cup 5 24:36 7.8 3.8 1.2 43.8% 18.8% 50.0% 0 0
SCM Craiova 33 31:54 17.2 5 3.1 52.5% 39.2% 78.9% 1 0
SCM Craiova 2 24:05 12 4.5 2 55.6% 16.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions