A. Courthiau

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium W 4 11:44 6.2 1.8 1.5 45.0% 45.5% 40.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 11:44 6.2 1.8 1.5 45.0% 45.5% 40.0% 0 0
Braine W 35 23:08 8.7 2.2 1.9 44.7% 26.0% 71.1% 0 0
Belgium W 3 7:49 0.7 0.7 0.7 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Waregem W 23 27:46 12.9 4 2.2 48.4% 38.2% 73.3% 1 0
Waregem W 20 25:43 11.1 3 1.9 47.9% 34.4% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions