A. Courbot

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Centre Federal BB W 21 24:08 5 3.2 1.5 24.8% 17.0% 78.8% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 21 24:08 5 3.2 1.5 24.8% 17.0% 78.8% 0 0
Centre Federal BB W 11 19:29 4.6 2 0.6 23.1% 27.6% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions