A. Cortez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj Napoca W Forssan Alku W 18 28:58 15 5.8 1.7 40.2% 23.3% 85.9% 4 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 36:43 11 8.5 3 24.0% 0.0% 76.9% 1 0
Korisliiga W Korisliiga W 14 27:48 15.8 5.5 1.5 42.3% 26.2% 87.2% 3 0
Liga National W Liga National W 2 29:22 13.5 5.5 1.5 40.0% 30.0% 100.0% 0 0
Targu Mures W 10 30:13 13.8 5.8 1.8 39.7% 41.4% 93.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions