A. Correia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cape Verde 6 20:01 9.7 3.2 1.7 49.0% 35.0% 25.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 20:01 9.7 3.2 1.7 49.0% 35.0% 25.0% 0 0
Kriol Star 6 27:26 6.8 2.5 1.3 43.2% 17.6% 60.0% 0 0
Cape Verde 11 21:28 7.2 2.9 1.6 37.7% 33.3% 59.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions