A. Cora

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turkey W 4 14:47 6.8 2 0.2 40.9% 66.7% 71.4% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 14:47 6.8 2 0.2 40.9% 66.7% 71.4% 0 0
Galatasaray W 40 16:53 6.5 2 1.6 45.2% 31.1% 78.9% 1 0
Galatasaray W 35 12:59 5.8 2.2 1.4 56.5% 54.3% 69.0% 0 0
Turkey W 6 18:36 8 2.7 1.8 44.4% 47.1% 66.7% 0 0
Izmit Bld. W 28 28:59 15.6 4.7 4.8 45.6% 33.3% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions