A. Cooke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duches Klosterneuburg W 12 7:53 0.9 0.2 0.4 36.4% 37.5% 0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 12 7:53 0.9 0.2 0.4 36.4% 37.5% 0% 0 0
Duches Klosterneuburg W 12 6:53 0.9 0.4 0.1 27.3% 16.7% 50.0% 0 0
UBSC-DBBC Graz W 14 8:54 0.7 1.1 0.6 19.0% 22.2% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions