A. Constantinescu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sportul Bucuresti W 23 25:49 8.5 3 2.9 37.3% 21.1% 67.6% 0 0
Liga National W Liga National W 21 26:08 8.7 3 2.8 37.3% 20.0% 63.6% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 22:26 6.5 3.5 4 36.4% 50.0% 100.0% 0 0
Sportul Bucuresti W 1 18:15 8 3 0 60.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions