A. Comithier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bonn 41 26:03 12.5 3.8 0.8 42.7% 27.3% 70.3% 0 0
BBL BBL 39 26:08 12.6 3.9 0.8 43.2% 28.0% 70.2% 0 0
German Cup German Cup 2 24:38 10.5 3 0 29.4% 14.3% 71.4% 0 0
Dziki Warszawa KTP Kotka Basket 42 31:17 15.7 5.2 1.3 50.6% 34.7% 79.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions