A. Colon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W 15 26:40 9.3 3.9 2.3 41.9% 29.8% 73.3% 1 0
Superliga Women Superliga Women 11 28:45 9.5 4 2.2 40.9% 33.3% 72.7% 1 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 4 20:56 9 3.8 2.8 45.2% 18.2% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions