A. Collins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferrol W Young Angels Kosice W 36 22:58 11 5.6 1.2 36.0% 38.2% 76.4% 5 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 20:28 10.9 4.8 0.6 38.1% 45.8% 75.0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 10 14:13 3.9 2.1 0.4 25.0% 12.5% 52.9% 0 0
Extraliga W Extraliga W 18 28:56 15.1 7.8 1.8 37.9% 41.9% 81.1% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions