A. Cognet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Mans U21 24 24:37 9.7 1.4 3.9 38.0% 32.9% 73.3% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 24 24:37 9.7 1.4 3.9 38.0% 32.9% 73.3% 1 0
Le Mans U21 21 10:20 3.2 0.8 1.8 24.0% 24.0% 69.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions