A. Coelho

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal 3 13:47 1.7 2 1.3 40.0% 50.0% 0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 3 13:47 1.7 2 1.3 40.0% 50.0% 0% 0 0
Imortal Imortal B 36 20:05 6 2.1 3.8 36.5% 18.3% 61.2% 1 0
Barreirense 20 27:05 7.5 3.1 3.9 42.1% 18.8% 67.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions