A. Clemmons

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Koshigaya Alphas 60 28:43 14.2 4.1 3.9 45.5% 37.8% 70.7% 1 0
B League B League 60 28:43 14.2 4.1 3.9 45.5% 37.8% 70.7% 1 0
Sun Rockers Shibuya 60 33:16 14.1 4.8 5.6 40.1% 36.3% 76.0% 4 0
Sun Rockers Shibuya 58 31:19 15.3 4.1 4.3 43.8% 39.2% 77.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions