A. Clay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dorados 13 26:11 14.2 2.9 2.3 43.5% 37.9% 83.9% 0 0
LNBP LNBP 13 26:11 14.2 2.9 2.3 43.5% 37.9% 83.9% 0 0
Jahorina 11 27:45 11.9 3.1 5.3 49.5% 33.3% 66.7% 0 0
Astros Jahorina 44 20:34 10.7 2.6 2.8 43.2% 34.4% 84.9% 0 0
Bora 7 26:30 13.4 4 4.1 37.1% 32.6% 92.9% 0 0
Szolnoki Olaj 11 26:06 11.6 3.4 4.8 35.8% 31.4% 68.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions