A. Clark

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Wings W 28 11:06 2.6 1.7 0.6 44.0% 37.5% 66.7% 0 0
NBA NBA 28 11:06 2.6 1.7 0.6 44.0% 37.5% 66.7% 0 0
Seattle Storm W Washington Mystics W 42 19:43 3.7 2.8 1.2 38.0% 29.0% 70.4% 0 0
Las Vegas Aces W 46 23:46 6 3.6 1.8 36.7% 36.8% 85.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions