A. Ciz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NH Ostrava 38 26:48 5.4 2.1 4.6 28.0% 24.1% 72.9% 0 0
NBL NBL 38 26:48 5.4 2.1 4.6 28.0% 24.1% 72.9% 0 0
Usti n. Labem 10 24:52 4.5 2.3 2.8 27.9% 11.8% 53.8% 0 0
Kolin 27 30:12 11.7 3.2 5.8 30.1% 28.3% 77.0% 2 0
Kolin 6 26:32 10 2.2 4.3 32.8% 27.5% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions