A. Civinova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LOH 2028 Chomutov W 1 27:09 2 3 2 12.5% 0.0% 0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 27:09 2 3 2 12.5% 0.0% 0% 0 0
LOH 2028 Chomutov W 22 16:24 3.2 3 0.7 28.3% 24.4% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions