A. Cisneros

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venezuela 3 14:15 3.7 1.7 0.7 45.5% 25.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 14:15 3.7 1.7 0.7 45.5% 25.0% 0% 0 0
Mineros 13 22:00 11.7 4.8 1.6 59.5% 33.3% 73.3% 0 0
Gimnasia 50 25:48 12.4 5.6 1.6 56.1% 44.0% 73.5% 4 0
Gimnasia 43 19:54 9.1 4.2 0.8 49.5% 34.7% 73.5% 1 0
Cocodrilos 37 24:59 10.2 5.6 1.4 52.6% 31.2% 67.4% 1 0
Cocodrilos Venezuela 38 21:16 7 3.9 1.4 45.1% 27.3% 51.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions