A. Cil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Burhaniye W Bodrum W 11 7:49 1.4 0.4 0.8 21.4% 0.0% 64.3% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 8:21 1 1 2 0.0% 0% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 3:25 1 0 0 0% 0% 100.0% 0 0
TKBL W TKBL W 8 8:52 1.5 0.4 0.9 25.0% 0.0% 60.0% 0 0
Ferhatoglu W 4 7:18 1.2 0.8 0.5 18.2% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions