A. Ciabattoni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Perth Lynx W 25 28:10 14.9 3.2 3.1 51.5% 34.9% 79.0% 0 0
NBL W NBL W 25 28:10 14.9 3.2 3.1 51.5% 34.9% 79.0% 0 0
Perth Lynx W 19 21:50 6.8 3 3.1 45.3% 27.8% 77.8% 0 0
Perth Lynx W 24 19:14 5.8 1.8 2.2 53.2% 29.7% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions