A. Chtzigiakoumi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathinaikos W 21 13:34 4 2.8 1.2 42.5% 40.0% 42.9% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 6:47 2.2 1.1 0.5 40.0% 45.5% 50.0% 0 0
A1 Women A1 Women 13 17:45 5.2 3.8 1.7 43.1% 38.5% 40.0% 0 0
Proteas Voulas W 30 18:20 3.9 2.5 1.3 31.8% 27.0% 100.0% 1 0
Proteas Voulas W 18 21:10 6.2 3.6 1.4 36.9% 34.1% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions