A. Chroma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov W 15 7:09 0.5 0.9 0.4 18.8% 0.0% 50.0% 0 0
ZBL W ZBL W 11 7:56 0.5 1.1 0.5 15.4% 0.0% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 1 1:55 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 18:07 0 2 0 0.0% 0% 0% 0 0
Chomutov W 2 9:06 2 2 0.5 33.3% 0% 100.0% 0 0
Chomutov W 12 7:47 1.2 1.2 0.3 43.8% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions