A. Christodoulou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AEL 2 21:23 14.5 3 0.5 55.6% 44.4% 83.3% 0 0
Division A Division A 2 21:23 14.5 3 0.5 55.6% 44.4% 83.3% 0 0
Cyprus 7 10:39 2.7 1.1 1.1 33.3% 25.0% 0% 0 0
AEL 5 14:59 4.2 1.4 0.8 23.3% 23.5% 100.0% 0 0
Cyprus 4 19:36 4.2 2.8 1 21.7% 0.0% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions