A. Chovanikova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavia Banska Bystrica W 37 18:41 8.7 2.6 0.8 40.7% 28.9% 88.4% 0 0
Extraliga W Extraliga W 31 19:03 8.6 2.8 0.8 39.4% 26.6% 86.8% 0 0
CEWL Women CEWL Women 6 16:43 9 1.7 0.7 48.7% 40.7% 100.0% 0 0
Slovakia U20 W 3 22:54 6.7 2 0.3 25.0% 16.7% 100.0% 0 0
Slavia Banska Bystrica W 40 24:39 10.6 3 0.8 40.9% 31.2% 85.5% 0 0
Piestanske Cajky W 15 11:21 7.2 1.4 0.4 49.4% 42.6% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions