A. Chol

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aomori Shinshu Akita 58 18:54 6.9 5.6 0.9 59.6% 0.0% 60.0% 4 0
B2.League B2.League 44 18:48 6.9 5.8 0.9 61.9% 0.0% 59.1% 4 0
B League B League 14 19:13 7.1 4.9 1 53.3% 0.0% 62.5% 0 0
Akita Toyama 30 19:18 5.5 5 0.5 60.5% 0.0% 57.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions