A. Chivu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Targoviste W 16 14:50 4.8 1.5 1 39.5% 28.3% 75.0% 0 0
Liga National W Liga National W 14 13:55 4.2 1.4 1.1 36.5% 27.0% 75.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 21:18 8.5 2.5 0 53.8% 33.3% 0% 0 0
Municipal Targoviste W 27 19:37 8.4 1.7 1.9 46.4% 35.5% 44.4% 0 0
Municipal Targoviste W 26 23:00 8.7 2.1 2 50.6% 36.2% 37.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions