A. Chitanu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Agronomia Bucuresti W 18 22:42 6.2 3.7 2.2 31.4% 21.7% 73.7% 0 0
Liga National W Liga National W 16 21:55 6.1 3.4 2.3 32.4% 24.4% 71.4% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 28:54 7 5.5 1.5 23.1% 0.0% 80.0% 0 0
Agronomia Bucuresti W 24 20:09 5 3.4 2.1 36.3% 25.5% 52.9% 0 0
Agronomia Bucuresti W 3 29:21 17.7 9.3 2.3 54.8% 18.2% 50.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions