A. Chery

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
France W 5 15:11 6.2 2.4 0.8 53.8% 33.3% 0.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 15:11 6.2 2.4 0.8 53.8% 33.3% 0.0% 0 0
ESB Villeneuve W 40 26:59 10.3 5.4 1.6 43.0% 36.8% 78.1% 4 0
USK Prague W 1 19:57 8 2 1 33.3% 28.6% 0% 0 0
France W 14 14:52 6.3 2 1.1 49.3% 35.5% 100.0% 0 0
Lyon W 35 26:53 11.7 5.6 2.4 46.5% 32.1% 81.2% 3 0
Lyon W 2 32:11 12.5 4 2 45.5% 38.5% 0% 0 0
France W 9 26:09 10.2 3.7 1.1 44.6% 39.4% 92.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions