A. Cheeseman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo 10 28:34 16.1 4.6 0.9 45.4% 34.7% 78.8% 0 0
Ligan Ligan 10 28:34 16.1 4.6 0.9 45.4% 34.7% 78.8% 0 0
Valdivia 14 27:06 12.4 5.7 1.5 39.4% 19.3% 82.5% 2 0
T71 Dudelange Paralimni 21 33:44 14.8 7.8 1.5 42.8% 31.3% 71.2% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions