A. Chavoutier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monaco W 8 28:21 9.5 2.2 5.6 31.0% 24.2% 77.8% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 7 29:20 9.3 2.3 5.9 27.8% 23.3% 82.4% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 21:30 11 2 4 62.5% 33.3% 0.0% 0 0
Feytiat W 25 22:04 7.5 1.8 3.2 39.0% 34.7% 65.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions