A. Chaney

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Calgary Surge Winnipeg Sea Bears 20 21:12 11.2 2.4 4.7 44.7% 42.7% 77.8% 0 0
CEBL CEBL 20 21:12 11.2 2.4 4.7 44.7% 42.7% 77.8% 0 0
Harem Spor 14 36:10 18.5 3.6 7.4 41.3% 38.3% 77.9% 3 0
Astros 53 24:16 13.9 3.4 4.3 46.7% 41.1% 83.5% 3 0
Kapfenberg Bulls 17 32:16 23.7 4.6 5.1 48.4% 40.2% 89.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions