A. Chammartin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nancy U21 27 30:55 12.8 7 2.4 44.0% 24.1% 67.2% 5 0
Espoirs U21 Espoirs U21 27 30:55 12.8 7 2.4 44.0% 24.1% 67.2% 5 0
Gravelines-Dunkerque U21 24 24:20 8.6 5.4 1.2 24.7% 24.7% 64.4% 1 0
Gravelines-Dunkerque U21 18 5:38 1.7 0.7 0.1 27.3% 20.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions