A. Chambers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shinshu 63 25:48 8.4 4.5 1.3 43.0% 36.4% 75.0% 0 0
B2.League B2.League 63 25:48 8.4 4.5 1.3 43.0% 36.4% 75.0% 0 0
Shinshu 66 20:03 6.2 2.8 0.6 39.2% 34.6% 75.4% 0 0
Sun Rockers Shibuya 42 11:50 3.2 1.3 0.6 43.5% 43.8% 53.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions